article of faith

article of faith

A child accepts the article of faith with simple trust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều tín ngưỡng, niềm tin vững chắc: "article of faith" chỉ một niềm tin được giữ vững không cần bằng chứng hay lẽ, thường mang tính tôn giáo hoặc triết . có thể một phần trong tín điều của một tôn giáo.
    • Niềm tin không lay chuyển: Nghĩa rộng hơn, dùng để chỉ bất kỳ niềm tin nào một người coi hiển nhiên không thể nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For many believers, the resurrection of Jesus is an article of faith. (Đối với nhiều tín đồ, sự phục sinh của Chúa Giêsu một điều tín ngưỡng.)
    • In his political party, loyalty to the leader is an article of faith. (Trong đảng chính trị của ông ấy, lòng trung thành với lãnh đạo một niềm tin không lay chuyển.)
    • The scientist questioned every article of faith in the old theory. (Nhà khoa học đã đặt câu hỏi về mọi điều tín ngưỡng trong lý thuyết .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take something as an article of faith": coi điều đó như một niềm tin tuyệt đối.

    • She took the principle of equality as an article of faith. ( ấy coi nguyên tắc bình đẳng như một niềm tin tuyệt đối.)
  • "to become an article of faith": trở thành một niềm tin vững chắc.

    • Over time, the idea became an article of faith among the community. (Qua thời gian, ý tưởng đó trở thành một niềm tin vững chắc trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Article (danh từ): mục, điều khoản (trong văn bản); bài báo.

    • The first article of the constitution guarantees freedom of speech. (Điều khoản đầu tiên của hiến pháp đảm bảo tự do ngôn luận.)
  • Faith (danh từ): đức tin, lòng tin.

    • His faith in humanity never wavered. (Lòng tin của anh ấy vào nhân loại không bao giờ lay chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine: học thuyết, giáo .
  • Tenet: nguyên tắc, tín điều.
  • Dogma: giáo điều, điều được tin tưởng tuyệt đối.
  • Belief: niềm tin (nói chung).
Thành ngữ liên quan
  • A leap of faith: một bước nhảy vọt của niềm tin (hành động tin vào điều đó không bằng chứng).

    • Starting a new business requires a leap of faith. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới đòi hỏi một bước nhảy vọt của niềm tin.)
  • To keep the faith: giữ vững niềm tin.

    • Despite the setbacks, the team kept the faith. (Bất chấp những thất bại, đội vẫn giữ vững niềm tin.)